Dịch

fúngico

C1tính từ (adjective)
/ˈfunxiko/

Nghĩa chính

  1. Do nấm, thuộc nấmtính từfungal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fúngicoDạng gốc (base form)
  2. fúngicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fúngicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fúngicaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Những cây dương bên sông dường như đang mắc một chứng bệnh do nấm chưa rõ nguồn gốc.

Họ từ (word family)

cùng gốc fúngico

Ngôn ngữ khác

AI