Dịch

fótico

tính từ (adjective)
/ˈfotiko/

Nghĩa chính

  1. Quang họctính từphotic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fóticoDạng gốc (base form)
  2. fóticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fóticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fóticaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , .

AI