Dịch

fértil

A2tính từ (adjective)
/ˈfeɾtil/nguồn

Nghĩa chính

  1. Màu mỡ, phì nhiêutính từfertile

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fértilDạng gốc (base form)
  2. fértilesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

Creciente fértilLưỡi liềm Phì nhiêu (một vùng đất màu mỡ có hình lưỡi liềm ở Trung Đông, Tây Á, trải dài từ Iraq ngày nay qua miền đông Thổ Nhĩ Kỳ đến Syria, Lebanon, Israel, Jordan, Palestine, Ai Cập và Síp)
vega fértilĐồng bằng màu mỡ
llano fértilĐồng bằng phì nhiêu
suelo fértilChưa có nghĩa
tierra fértilChưa có nghĩa
zona fértilChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc fértil
Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cây phát triển tốt vì nằm trên đất màu mỡ.
  • .Đất đen của Ukraine nổi tiếng là màu mỡ.
  • .Đất màu mỡ là yếu tố không thể thiếu cho nông nghiệp.

AI