Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fémur
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfemuɾ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xương đùi
danh từ
femur
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fémur
Dạng gốc
(base form)
fémur
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
femur
Xương đùi
AI
1
Xương đùi
1
Xương đùi
1
Xương đùi