Dịch

fémur

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfemuɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xương đùidanh từfemur

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fémurDạng gốc (base form)
  2. fémuresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI