fécula
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfekula/
Nghĩa chính
- Tinh bột (chất bột chiết xuất từ thực vật)danh từstarch (powdery substance extracted from plants)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- féculaDạng gốc (base form)
- féculasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tinh bột (chất bột chiết xuất từ thực vật)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh