Dịch

fécula

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfekula/

Nghĩa chính

  1. Tinh bột (chất bột chiết xuất từ thực vật)danh từstarch (powdery substance extracted from plants)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. féculaDạng gốc (base form)
  2. féculasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tinh bột (chất bột chiết xuất từ thực vật)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI