almidón
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/almiˈdon/nguồn
Nghĩa chính
- Tinh bộtdanh từstarch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- almidónDạng gốc (base form)
- almidonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| almidón de patata | Tinh bột khoai tây |
Ví dụ
- ¿ ?Nấu cơm không có tinh bột như thế nào?
- .Sự phân hủy tinh bột gắn liền với nhịp sinh học.
- .Tinh bột ngô tạo độ sánh mịn cho sốt trắng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tinh bột
Họ từ (word family)
cùng gốc almidónNgôn ngữ khác
Tiếng Anh