Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fáser
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfaseɾ/
Nghĩa chính
1
Máy pha
danh từ
phaser
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fáser
Dạng gốc
(base form)
fáser
es
Số nhiều
(plural)
fáser
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
phaser
Thiết bị tạo hiệu ứng âm thanh
AI
1
Máy pha
1
Máy pha
1
Máy pha