Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fárting
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfaɾtin/
Nghĩa chính
1
Xì hơi
danh từ
farthing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fárting
Dạng gốc
(base form)
fárting
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
farthing
Một phần tư đơn vị
AI
1
Xì hơi
1
Xì hơi
1
Xì hơi