Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extraconyugal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngoại tình
tính từ
extramarital
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
extraconyugal
Dạng gốc
(base form)
extraconyugal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
红杏出墙
hóng xìng chū qiáng
Ngoại tình, phụ nữ có nhân tình
Tiếng Anh
extramarital
Ngoại hôn
AI
1
Ngoại tình
1
Ngoại tình
1
Ngoại tình