extrínseco
tính từ (adjective)
/eɡsˈtɾinseko/
Nghĩa chính
- Bên ngoài (không phải là một đặc tính vốn có của một sự vật)tính từextrinsic (not being an inherent characteristic of a thing itself)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- extrínsecoDạng gốc (base form)
- extrínsecasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- extrínsecosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- extrínsecaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc extrínsecoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh