extinción
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɡstinˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự tuyệt chủng, sự dập tắtdanh từextinction (the action of making or becoming extinct; annihilation)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- extinciónDạng gốc (base form)
- extincionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en peligro de extinción | Có nguy cơ tuyệt chủng | |
| extinción de los dinosaurios | Sự tuyệt chủng khủng long | |
| especie en peligro de extinción | Loài có nguy cơ tuyệt chủng | |
| especies en peligro de extinción | Các loài có nguy cơ tuyệt chủng | |
| causa de extinción | Chưa có nghĩa | |
| extinción de especies | Chưa có nghĩa | |
| extinción masiva | Chưa có nghĩa | |
| extinción nuclear | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Có nhiều loài đang trên đường tuyệt chủng.
- .Con chim đó hiện đang trong nguy cơ tuyệt chủng.
- .Lince Iberia đang trong nguy cơ tuyệt chủng.