Dịch

externalización

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thuê ngoàidanh từoutsourcing
  2. Sự ngoại hóadanh từexternalization (US), externalisation (UK)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. externalizaciónDạng gốc (base form)
  2. externalizacionesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI