externalización
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự thuê ngoàidanh từoutsourcing
- Sự ngoại hóadanh từexternalization (US), externalisation (UK)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- externalizaciónDạng gốc (base form)
- externalizacionesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa