Dịch

extensible

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/eɡstenˈsible/

Nghĩa chính

  1. Có thể mở rộngtính từextensible
  2. Donothon, subathon (luồng phát trực tuyến có thời lượng kéo dài mỗi khi người phát trực tiếp nhận được quyên góp hoặc đăng ký)danh từdonothon, subathon (stream whose duration is extended every time the streamer receives a donation or subscription)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. extensibleDạng gốc (base form)
  2. extensiblesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

alicates extensiblesdanh từKìm điều chỉnh, Kìm khóa kênh, Kìm lưỡi và rãnh, Kìm bơm nước, Kìm khớp rãnh

Họ từ (word family)

cùng gốc extensible

AI