Dịch

extenderse

B1động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nguyên thể kèm se của extenderđộng từinfinitive of extender combined with se

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể extenderDanh động từ extendiendoPhân từ extenso

Ví dụ

  • .Cô ấy muốn mở rộng khu vực không hút thuốc.
  • .Có kế hoạch mở rộng dạo biển của thành phố.
  • .Thương mại điện tử bắt đầu lan rộng nhanh chóng.

AI