expreso
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)
/eɡsˈpɾeso/
Nghĩa chính
- Cà phê espressodanh từespresso (coffee)
- Bày tỏ, diễn đạtđộng từfirst-person singular present indicative of expresar
- Thể hiệntính từexpress
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| expreso de alta velocidad | Tàu tốc hành cao tốc | |
| expreso nocturno | Tàu tốc hành đêm | |
| tren expreso | Tàu tốc hành | |
| expreso rápido | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đã lên tàu nhanh đi Tokyo.
- .Tàu nhanh chạy quá nhanh nên chúng tôi hầu như không thấy nó.
- .Tàu nhanh đến lúc 6 giờ 30 chiều.