exprés
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/eɡsˈpɾes/
Nghĩa chính
- Thể hiện (di chuyển nhanh chóng)tính từexpress (moving quickly)
- Tốc hành (tàu hỏa, v.v.)danh từexpress (train, etc)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| secuestro exprés | Vụ bắt cóc chớp nhoáng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh