expolio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eɡsˈpoljo/
Nghĩa chính
- Cướp bóc, tước đoạtdanh từpillaging, sacking, exspoliation
- Chiến lợi phẩmdanh từspoils
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- expolioDạng gốc (base form)
- expoliosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh