Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
expo
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈespo/
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của exposición
danh từ
clipping of exposición
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
expo
Dạng gốc
(base form)
expo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
expo
expo
sición
Sự trình bày, sự thuyết minh
danh từ
B1
expo
ner
Trưng bày, triển lãm
động từ
B1
expo
rtación
Xuất khẩu
danh từ
B1
expo
rtador
Xuất khẩu
tính từ, danh từ
C1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Dạng rút gọn của exposición
1
Dạng rút gọn của exposición
1
Dạng rút gọn của exposición