explicativo
B2tính từ (adjective)
/eɡsplikaˈtibo/
Nghĩa chính
- Mang tính giải thích, giải thíchtính từexplanatory
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- explicativoDạng gốc (base form)
- explicativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- explicativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- explicativaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Tôi cần thu thập thêm dữ liệu trước khi bắt đầu xây dựng một lý thuyết giải thích.