Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
experimentalmente
C1
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bằng thực nghiệm
trạng từ
experimentally
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
experimentar
experimento
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
experimentally
Bằng thực nghiệm, theo thực nghiệm
AI
1
Bằng thực nghiệm
1
Bằng thực nghiệm
1
Bằng thực nghiệm