Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
expedidor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người gửi; người điều phối
danh từ
sender; dispatcher
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
expedidor
Dạng gốc
(base form)
expedidor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sender
Người gửi
AI
1
Người gửi
1
Người gửi
1
Người gửi