Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exogamia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eɡsoˈɡamja/
Nghĩa chính
1
Ngoại hôn
danh từ
exogamy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exogamia
Dạng gốc
(base form)
exogamia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
exogamy
Kết hôn với một người thuộc bộ lạc hoặc nhóm không phải của mình theo yêu cầu của phong tục hoặc luật pháp
AI
1
Ngoại hôn
1
Ngoại hôn
1
Ngoại hôn