Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eximido
C2
tính từ
(adjective)
/eɡsiˈmido/
Nghĩa chính
1
Miễn trừ
tính từ
exempt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eximido
Dạng gốc
(base form)
eximid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
eximido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
eximid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
exempt
Miễn
AI
1
Miễn trừ
1
Miễn trừ
1
Miễn trừ