Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exiliado
B2
tính từ
(adjective)
/eɡsiˈljado/
Nghĩa chính
1
Bị đày ải
tính từ
exiled
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exiliado
Dạng gốc
(base form)
exiliad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
exiliado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
exiliad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
exiled
Quá khứ và phân từ quá khứ của exile
AI
1
Bị đày ải
1
Bị đày ải
1
Bị đày ải