exclusiva
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɡskluˈsiba/
Nghĩa chính
- Phỏng vấn hoặc báo cáo độc quyềndanh từexclusive interview or report
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exclusivaDạng gốc (base form)
- exclusivasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zona económica exclusiva | Vùng đặc quyền kinh tế | |
| jurisdicción exclusiva | Thẩm quyền riêng |