Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
excerpta
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đoạn trích, trích đoạn
danh từ
excerpt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
excerpta
Dạng gốc
(base form)
excerpta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
excerpt
Đoạn trích
AI
1
Đoạn trích
1
Đoạn trích
1
Đoạn trích