excavación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɡskabaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Khai quậtdanh từexcavation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- excavaciónDạng gốc (base form)
- excavacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paleta de excavación | Bay khảo cổ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các hài người đã được phát hiện trong quá trình khai quật.
- .Chúng tôi đã tìm thấy một vật lạ trong quá trình khai quật.
- .Giúp tôi xác định các vật được tìm thấy trong một cuộc khai quật.