Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exalumno
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eɡsaˈlumno/
Nghĩa chính
1
Cựu sinh viên
danh từ
alumnus, former student
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exalumno
Dạng gốc
(base form)
exalumno
s
Số nhiều
(plural)
exalumn
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
exalumn
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
alumnus
Học sinh nam
AI
1
Cựu sinh viên
1
Cựu sinh viên
1
Cựu sinh viên