Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exégesis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eɡˈsexesis/
Nghĩa chính
1
Chú giải
danh từ
exegesis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
exégeta
exegetar
exegéticamente
exegético
exegetista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
注
zhù
Chú thích, chú giải
Tiếng Anh
exegesis
Lời chú giải phê bình
AI
1
Chú giải
1
Chú giải
1
Chú giải