Dịch

evolución

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/eboluˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự tiến hóadanh từevolution
  2. Sự phát triểndanh từdevelopment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. evoluciónDạng gốc (base form)
  2. evolucionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

evolución biológicaTiến hóa sinh học
evolución gradualTiến hóa dần dần
en constante evoluciónChưa có nghĩa
teoría de la evoluciónChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Chìa khóa cho sự phát triển của chúng ta nằm ở internet.
  • Darwin .Darwin đã phát triển thuyết tiến hóa.
  • .Khoa học không ngừng phát triển.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự phát triển

Họ từ (word family)

cùng gốc evolución

AI