Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
evitamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tránh né
danh từ
avoidance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
evitamiento
Dạng gốc
(base form)
evitamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
avoidance
Sự tránh
AI
1
Tránh né
1
Tránh né
1
Tránh né