evicción
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ebiɡˈsjon/
Nghĩa chính
- Trục xuấtdanh từeviction, dislocation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- evicciónDạng gốc (base form)
- eviccionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , France Presse, , 2001 .