Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eventualidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ebentwaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tình huống cuối cùng
danh từ
eventuality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eventualidad
Dạng gốc
(base form)
eventualidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eventuality
Điều có thể xảy ra, khả năng
AI
1
Tình huống cuối cùng
1
Tình huống cuối cùng
1
Tình huống cuối cùng