Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
evemerismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ebemeˈɾismo/
Nghĩa chính
1
Uyển ngữ
danh từ
euhemerism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
evemerismo
Dạng gốc
(base form)
evemerismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
euhemerism
Thuyết thần thoại lịch sử (cho là thần thoại có nguồn gốc lịch sử)
AI
1
Uyển ngữ
1
Uyển ngữ
1
Uyển ngữ