eustático
tính từ (adjective)
/eusˈtatiko/
Nghĩa chính
- Sự hưng phấntính từeustatic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eustáticoDạng gốc (base form)
- eustáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- eustáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- eustáticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh