Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eustatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chấn tĩnh
tính từ
Of or pertaining to eustasy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
eustatic
eustatic
ally
Bằng phương pháp eustasy
trạng từ
glacio
eustatic
Của hoặc liên quan đến glacioeustasy
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
eustático
Sự hưng phấn
AI
1
Chấn tĩnh
1
Chấn tĩnh
1
Chấn tĩnh