Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
euritmia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hài hòa về tính năng và tỷ lệ trong kiến trúc
qua tiếng Anh
danh từ
eurythmy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
euritmia
Dạng gốc
(base form)
euritmia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eurythmy
Sự hài hòa về tính năng và tỷ lệ trong kiến trúc
AI
1
Sự hài hòa về tính năng và tỷ lệ trong kiến trúc
1
Sự hài hòa về tính năng và tỷ lệ trong kiến trúc
1
Sự hài hòa về tính năng và tỷ lệ trong kiến trúc