eurythmy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hài hòa về tính năng và tỷ lệ trong kiến trúcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The harmony of features and proportion in architecture.
- Chuyển động cơ thể duyên dáng theo nhịp điệu của lời nói và âm nhạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Graceful body movements to the rhythm of spoken words and music.
- Mạch khỏe mạnh, đập bình thường; loạn nhịp timdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Healthy, normal beating of the pulse; eurhythmia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eurythmyDạng gốc (base form)
- eurythmiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổεὐρυθμίαeuruthmía“rhythmical order”
Ví dụ
- Lorde , , , .