Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eugenesia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/euxeˈnesja/
Nghĩa chính
1
Thuyết ưu sinh
danh từ
eugenics
Họ từ
(word family)
cùng gốc
eugenesia
eugen
ésico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eugenics
Thuyết ưu sinh
AI
1
Thuyết ưu sinh
1
Thuyết ưu sinh
1
Thuyết ưu sinh