Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
etnografía
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ednoɡɾaˈfia/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dân tộc học
danh từ
ethnography
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
etnografía
Dạng gốc
(base form)
etnografía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ethnography
Dân tộc ký, dân tộc chí
AI
1
Dân tộc học
1
Dân tộc học
1
Dân tộc học