Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estuoso
tính từ
(adjective)
/esˈtwoso/
Nghĩa chính
1
Thiêu đốt
tính từ
scorching
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estuoso
Dạng gốc
(base form)
estuos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
estuoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
estuos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scorching
Cực kỳ nóng, oi bức
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
estuosidad
AI
1
Thiêu đốt
1
Thiêu đốt
1
Thiêu đốt