Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estructurante
tính từ
(adjective)
/estɾuɡtuˈɾante/
Nghĩa chính
1
Cấu trúc
tính từ
structuring
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estructurante
Dạng gốc
(base form)
estructurante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
结构
jié gòu
Kết cấu, cấu trúc
机构
jī gòu
Cơ cấu, cấu trúc
Tiếng Anh
structuring
Cấu trúc, sự tổ chức
AI
1
Cấu trúc
1
Cấu trúc
1
Cấu trúc