estruchar
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đột nhập vào (một tòa nhà)động từto break into (a building)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể estrucharDanh động từ estruchandoPhân từ estruchado
| Presente | |
|---|---|
| yo | estrucho |
| tú | estruchas |
| él/ella/Ud. | estrucha |
| nosotros | estruchamos |
| vosotros | estrucháis |
| ellos/Uds. | estruchan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh