estresado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/estɾeˈsado/
Nghĩa chính
- Căng thẳng, bị căng thẳngtính từstressed
- Quá khứ phân từ của estresarđộng từpast participle of estresar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estresadoDạng gốc (base form)
- estresadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- estresadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- estresadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Nancy .Nancy đang căng thẳng.
- .Tôi hơi căng thẳng.
- .Tôi luôn căng thẳng.