Dịch

estresado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/estɾeˈsado/

Nghĩa chính

  1. Căng thẳng, bị căng thẳngtính từstressed
  2. Quá khứ phân từ của estresarđộng từpast participle of estresar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estresadoDạng gốc (base form)
  2. estresadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. estresadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. estresadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Nancy .Nancy đang căng thẳng.
  • .Tôi hơi căng thẳng.
  • .Tôi luôn căng thẳng.

AI