Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estrenuo
tính từ
(adjective)
/esˈtɾenwo/
Nghĩa chính
1
Vất vả
tính từ
strenuous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estrenuo
Dạng gốc
(base form)
estrenu
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
estrenuo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
estrenu
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
strenuous
Mạnh mẽ, hăng hái
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
estrenuidad
AI
1
Vất vả
1
Vất vả
1
Vất vả