Dịch

estonio

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/esˈtonjo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Gốc Estonia, người Estoniatính từEstonian (from or native to Estonia)
  2. Thuộc Estoniatính từEstonian (pertaining to Estonia)
  3. Tiếng Estoniadanh từEstonian (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estonioDạng gốc (base form)
  2. estoniasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. estoniosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. estoniaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Estonia
  1. an Estonian

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cô ấy muốn học tiếng Estonia.
  • ¿ ? ¿ ?Tiếng Estonia của bạn thế nào rồi? Bạn đã nói trôi chảy chưa?
  • .Tôi không nói tiếng Estonia.

AI