estonio
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/esˈtonjo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gốc Estonia, người Estoniatính từEstonian (from or native to Estonia)
- Thuộc Estoniatính từEstonian (pertaining to Estonia)
- Tiếng Estoniadanh từEstonian (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Estonia
- an Estonian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô ấy muốn học tiếng Estonia.
- ¿ ? ¿ ?Tiếng Estonia của bạn thế nào rồi? Bạn đã nói trôi chảy chưa?
- .Tôi không nói tiếng Estonia.