estoniano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/estoˈnjano/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đồng nghĩa với estoniotính từsynonym of estonio
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estonianoDạng gốc (base form)
- estonianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- estonianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- estonianaGiống cái (feminine)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Danh từ riêng (proper noun) 1
Đồng nghĩa với estonio
- synonym of estonio
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa