Dịch

estoniano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/estoˈnjano/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với estoniotính từsynonym of estonio

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estonianoDạng gốc (base form)
  2. estonianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. estonianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. estonianaGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Danh từ riêng (proper noun) 1
Đồng nghĩa với estonio
  1. synonym of estonio

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI