Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estola
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/esˈtola/
Nghĩa chính
1
Khăn stola, dải khăn lễ
danh từ
stole (religious clothing)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estola
Dạng gốc
(base form)
estola
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stole
Dây stola, khăn choàng stola
AI
1
Khăn stola
1
Khăn stola
1
Khăn stola