Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
estileto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giày cao gót (giày)
danh từ
stiletto (shoe)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estileto
Dạng gốc
(base form)
estileto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stiletto
Dao găm nhỏ
Ví dụ
Se
combina
muy
bien
con
zapatillas
,
estiletos
o
un
par
de
botas
de
invierno
.
AI
1
Giày cao gót (giày)
1
Giày cao gót (giày)
1
Giày cao gót (giày)