Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estilete
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/estiˈlete/
Nghĩa chính
1
Mũi nhọn
danh từ
stiletto
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estilete
Dạng gốc
(base form)
estilete
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stiletto
Dao găm nhỏ
AI
1
Mũi nhọn
1
Mũi nhọn
1
Mũi nhọn